thuộc cách

thuộc cách

Thuộc cách là một khái niệm quan trọng trong ngữ pháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thuộc: "thuộc cách" một thuật ngữ ngôn ngữ học, chỉ một dạng biến tố của danh từ, đại từ hoặc tính từ, dùng để biểu thị sự sở hữu, nguồn gốc, hoặc quan hệ phụ thuộc. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch "cách sở hữu" hoặc "cách của".
    • Chức năng ngữ pháp: "thuộc cách" thường xuất hiện trong các ngôn ngữ biến hình (như tiếng Latinh, tiếng Nga, tiếng Đức), nơi đánh dấu mối quan hệ giữa một danh từ một danh từ khác phụ thuộc vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Latinh, "puellae" thuộc cách của "puella", có nghĩa là "của gái". (Cách này dùng để chỉ sự sở hữu.)
    • Học sinh cần nắm vững thuộc cách để dịch đúng các câu tiếng Đức. (Việc hiểu cách này rất quan trọng trong ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc cách sở hữu": dạng thuộc cách cụ thể dùng để chỉ quyền sở hữu.

    • Trong tiếng Anh cổ, thuộc cách sở hữu được đánh dấu bằng đuôi "-es". ( dụ: "king's" bắt nguồn từ "cyninges".)
  • "thuộc cách phân cách": một biến thể của thuộc cách, dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự tách rời.

    • Trong tiếng Phần Lan, thuộc cách phân cách xuất hiện trong các cấu trúc như "từ trong nhà". ( biểu thị sự di chuyển ra khỏi một nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách sở hữu: cách ngữ pháp tương tự như thuộc cách, nhưng thường chỉ giới hạný nghĩa sở hữu.

    • Cách sở hữu trong tiếng Anh được đánh dấu bằng dấu nháy đơn chữ "s". ( dụ: "John's book".)
  • Cách của: dạng dịch thuật của "thuộc cách" trong một số ngữ cảnh.

    • Cách của danh từ "cha" trong tiếng Hy Lạp "patros". ( biểu thị "của người cha".)
Từ đồng nghĩa
  • Cách sở hữu: cách ngữ pháp dùng để chỉ sự sở hữu.
  • Cách phụ thuộc: cách biểu thị quan hệ phụ thuộc giữa các danh từ.
  • Cách của: tên gọi khác của thuộc cách trong một số ngữ cảnh dịch thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Thuộc cách bất biến: một dạng thuộc cách không thay đổi hình thái, thường gặp trong các ngôn ngữ không biến hình.
    • Trong tiếng Việt, không thuộc cách bất biến, dùng từ "của" để thay thế. ( dụ: "sách của tôi".)